BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP

Họ tên: Nguyễn Văn Hiệp - 1100000379 Hình học sinh - sinh viên
Lớp học: TC Điện công nghiệp K6B-2
Chuyên ngành: Điện công nghiệp
Bậc đào tạo: Trung cấp
Loại hình đào tạo: Chính quy nghề 3 năm (THCS)

STT Tên môn học Mã lớp Định kỳ Kết thúc Điểm
1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lần 1 Lần 2 TB Xếp loại Ghi chú
Học kỳ 1 Năm học: 2011 - 2012
1 Vẽ điện 010303005805 5.0 7.0               6.0 6.0 TB - Khá
2 Đo lường điện 010303006405 6.0 6.0 7.0 5.0           6.0 6.0 TB - Khá
3 Vật liệu điện 010303005302 7.0 5.0               7.0 6.4 TB - Khá
4 Vẽ kỹ thuật 010301025204 5.0 7.0 6.0             5.0 5.7 Trung bình
5 Chính trị 010301021410 7.0 7.0               5.0 6.1 TB - Khá
6 Pháp luật 010301021503 6.0                 6.0 6.0 TB - Khá
7 Giáo dục quốc phòng - an ninh 010301025603 5.0 6.0 5.0             5.0 5.2 Trung bình
8 Giáo dục thể chất 010301025403 5.0 8.0 5.0             8.0 6.7 TB - Khá
9 Lý 10 010301033606 5.1 5.1 Trung bình
10 Toán 10 010305050607 5.6 5.6 Trung bình
Học kỳ 2 Năm học: 2011 - 2012
11 Ngoại ngữ 010301022202 6.0 5.0 5.0             6.0 5.6 Trung bình
12 Kỹ năng mềm 010301031506 6.0 7.0               5.5 6.0 TB - Khá
13 Tin học 010301021802 5.0 6.0               6.0 5.7 Trung bình
14 Khí cụ điện 010303011202 5.0 5.0 5.0 5.0           5.0 5.0 Trung bình
15 An toàn điện 010303011802 6.0                 8.0 7.2 Khá
16 Kỹ thuật nguội 010303011902 6.0 7.0 7.0             7.0 6.8 TB - Khá
17 Lý 11 010301033703 5.5 5.5 Trung bình
18 Hóa 10 010301033903 5.8 5.8 Trung bình
Học kỳ 3 Năm học: 2012 - 2013
19 Điện tử cơ bản 010303005502 6.0 8.0 9.0 8.0           5.0 7.0 Khá
20 Mạch điện 010303006002 5.0 5.0 5.0             8.5 6.2 TB - Khá
21 Lý 12 010301033807 5.2 5.2 Trung bình
22 Toán 11 010301033307 6.1 6.1 TB - Khá
23 Điện tử ứng dụng 010305006202 9.0 7.0 6.0 7.0           8.0 7.5 Khá
24 Điều khiển khí nén 010303011702 7.0 4.0 5.0 6.0           6.0 5.6 Trung bình
25 Thiết bị điện gia dụng 010303001001 6.0 5.0 4.0 6.0 6.0         5.0 5.3 Trung bình
Học kỳ 4 Năm học: 2012 - 2013
26 Kỹ thuật lắp đặt điện 010303011502 8.0 6.5 6.0 7.0           7.0 6.9 TB - Khá
27 Điện tử công suất 010305006102 5.0 5.5               3.0 6.0 5.6 Trung bình
28 Máy điện 1 010303011602 6.0 6.0 3.0 5.0           6.5 5.4 Trung bình
29 Cung cấp điện 010303011302 7.0 5.0 6.0             5.0 5.7 Trung bình
30 Hóa 11 010301034009 5.7 5.7 Trung bình
31 Văn 10 010301034207 6.2 6.2 TB - Khá
Học kỳ 5 Năm học: 2013 -2014
32 PLC cơ bản 010305006402 5.0 7.0 6.0             4.0 5.0 5.7 Trung bình
33 Kỹ thuật lạnh 010305006304 8.0 8.0 7.0             5.0 6.8 TB - Khá
34 Trang bị điện 1 010305006704 5.0 6.0 6.0             6.0 5.8 Trung bình
35 Hóa 12 010301034102 7.0 7.0 Khá
Học kỳ 6 Năm học: 2013 -2014
36 Truyền động điện 010305006802 4.0 6.0 5.0             5.0 5.0 Trung bình
37 Quấn dây máy điện nâng cao 010305006504 6.0 6.0 6.0             5.0 5.7 Trung bình
38 Văn 11 010301034302 5.7 5.7 Trung bình
39 Văn 12 010301034402 6.4 6.4 TB - Khá
40 Toán 12 010301035305
41 Thực tập tốt nghiệp 010305006604 9.0 9.0 Xuất sắc
Điểm Trung bình chung toàn khoá:
Điểm thi tốt nghiệp:
Chính trị (MTN) 5.0
Điểm Xếp loại Tốt nghiệp: Chưa đạt

Copyright © 2012 Trường Cao Đẳng Nghề Bình Thuận
Designed by EPMT